I. Cúm A và Cúm B là gì?
Cúm A và Cúm B đều là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp cấp tính do virus cúm gây ra. Hai bệnh có nhiều điểm giống nhau về triệu chứng, đường lây truyền và thời gian mắc bệnh. Tuy nhiên, mỗi loại virus lại có đặc điểm riêng về khả năng lây lan, mức độ biến đổi và nguy cơ gây dịch trong cộng đồng.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), virus cúm mùa là nguyên nhân gây ra hàng triệu ca mắc mỗi năm trên toàn cầu. Hầu hết người bệnh sẽ hồi phục sau vài ngày đến một tuần nếu được nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền vẫn có nguy cơ gặp các biến chứng nghiêm trọng.
Trong thực tế, nhiều người thường nhầm lẫn cúm A với cúm B hoặc các bệnh hô hấp khác như COVID-19, RSV và Adenovirus vì các triệu chứng ban đầu khá giống nhau. Nếu bạn muốn tìm hiểu sự khác biệt giữa các tác nhân này, có thể tham khảo bài viết “Phân biệt Cúm A, Cúm B, COVID-19, RSV, Adenovirus và Mycoplasma qua triệu chứng”.

II. Nguyên nhân gây bệnh
Cúm A và Cúm B đều do virus cúm thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Mặc dù cùng thuộc nhóm virus cúm mùa, nhưng hai loại virus này có một số khác biệt.
Virus cúm A có khả năng biến đổi di truyền nhanh hơn và có thể lây nhiễm ở nhiều loài động vật như chim, lợn và người. Chính vì vậy, cúm A thường là nguyên nhân gây ra các đợt dịch lớn hoặc đại dịch trong lịch sử.
Trong khi đó, virus cúm B chủ yếu lưu hành ở người và ít biến đổi hơn. Các đợt bùng phát do cúm B thường có quy mô nhỏ hơn, nhưng vẫn có thể gây bệnh nặng ở trẻ em, người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch suy giảm.
Cả hai loại virus đều có khả năng tồn tại trong các giọt bắn nhỏ được tạo ra khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Nếu người khỏe mạnh hít phải các giọt bắn này hoặc chạm vào bề mặt có virus rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng, nguy cơ nhiễm bệnh sẽ tăng lên.
III. Cúm A và Cúm B lây truyền như thế nào?
Virus cúm lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Đây là con đường lây phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân khiến bệnh dễ bùng phát tại trường học, văn phòng, bệnh viện hoặc những nơi tập trung đông người.
Các con đường lây truyền thường gặp gồm:
- Hít phải giọt bắn chứa virus từ người bệnh.
- Tiếp xúc gần với người đang mắc cúm.
- Chạm vào tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại hoặc các vật dụng có chứa virus rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng.
- Tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp của người bệnh.
Theo CDC Hoa Kỳ, người mắc cúm có thể lây bệnh cho người khác từ khoảng một ngày trước khi xuất hiện triệu chứng và tiếp tục lây trong khoảng 5–7 ngày sau khi khởi phát bệnh. Trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch có thể lây bệnh trong thời gian dài hơn.
IV. Triệu chứng của Cúm A và Cúm B
Sau khi tiếp xúc với virus, thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 1–4 ngày. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng đột ngột và rõ rệt.
Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Sốt từ 38°C trở lên.
- Ớn lạnh.
- Ho khan hoặc ho có đờm.
- Đau họng.
- Sổ mũi hoặc nghẹt mũi.
- Đau đầu.
- Đau nhức cơ và khớp.
- Mệt mỏi kéo dài.
- Chán ăn.
Ở trẻ em, cúm đôi khi còn gây buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Trong khi đó, người cao tuổi có thể không sốt cao nhưng lại xuất hiện tình trạng mệt mỏi nhiều, khó thở hoặc lú lẫn.
Điều đáng lưu ý là các triệu chứng của cúm A và cúm B gần như giống nhau. Chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng rất khó xác định người bệnh đang mắc loại virus nào.
V. Cách phân biệt Cúm A và Cúm B
Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, cúm A và cúm B vẫn có một số khác biệt nhất định.
| Tiêu chí | Cúm A | Cúm B |
|---|---|---|
| Tác nhân | Virus Influenza A | Virus Influenza B |
| Khả năng gây dịch | Cao | Thấp hơn |
| Khả năng biến đổi | Nhanh | Chậm hơn |
| Đối tượng nhiễm | Người và nhiều loài động vật | Chủ yếu ở người |
| Mức độ lưu hành | Phổ biến hơn | Ít hơn nhưng vẫn đáng lưu ý |
Trên thực tế, nhiều người còn nhầm lẫn cúm với COVID-19 vì cả hai đều có thể gây sốt, ho và đau họng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm để hỗ trợ xác định tác nhân gây bệnh, đặc biệt khi triệu chứng không điển hình hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao.
Nếu cần tìm hiểu giải pháp hỗ trợ phát hiện đồng thời cúm A, cúm B và SARS-CoV-2, bạn có thể tham khảo Test xét nghiệm nhanh 3 trong 1 Labnovation.

VI. Cúm A và Cúm B có nguy hiểm không?
Đa số trường hợp mắc cúm sẽ cải thiện sau khi nghỉ ngơi, bổ sung đủ nước và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên, không nên chủ quan vì cúm vẫn có thể gây ra nhiều biến chứng, đặc biệt ở người thuộc nhóm nguy cơ cao.
Một số biến chứng thường gặp gồm:
- Viêm phổi do virus hoặc bội nhiễm vi khuẩn.
- Viêm phế quản cấp.
- Viêm tai giữa, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
- Làm nặng thêm các bệnh nền như hen phế quản, suy tim hoặc đái tháo đường.
- Suy hô hấp trong các trường hợp nặng.
Nguy cơ biến chứng phụ thuộc vào tuổi, tình trạng miễn dịch và thời điểm người bệnh được thăm khám, điều trị.
VII. Vai trò của xét nghiệm trong chẩn đoán cúm
Triệu chứng của cúm A và cúm B có nhiều điểm tương đồng với COVID-19 và một số bệnh đường hô hấp khác. Vì vậy, chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng thường không đủ để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh.
Trong một số trường hợp, đặc biệt khi người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc cần xác định tác nhân để hỗ trợ quyết định điều trị và kiểm soát lây nhiễm, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các xét nghiệm phù hợp.
Nếu cần tìm hiểu thêm về giải pháp hỗ trợ phát hiện đồng thời cúm A, cúm B, SARS-CoV-2, RSV và ADV bạn có thể tham khảo Test xét nghiệm nhanh 5 trong 1 Labnovation.

VIII. Cách phòng ngừa cúm A và cúm B hiệu quả
Phòng bệnh luôn là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc cúm và hạn chế lây lan trong cộng đồng.
Các biện pháp được Bộ Y tế và WHO khuyến cáo gồm:
- Tiêm vắc xin cúm hằng năm theo tư vấn của bác sĩ.
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
- Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc khi có triệu chứng hô hấp.
- Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi.
- Hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh.
- Vệ sinh các bề mặt thường xuyên tiếp xúc như tay nắm cửa, điện thoại và bàn làm việc.
- Duy trì chế độ ăn uống cân đối, ngủ đủ giấc và tập luyện để tăng cường sức đề kháng.
Kết luận
Cúm A và cúm B đều là những bệnh truyền nhiễm đường hô hấp phổ biến, có khả năng lây lan nhanh và gây triệu chứng tương tự nhau. Mặc dù đa số trường hợp có thể hồi phục, người bệnh không nên chủ quan, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có dấu hiệu diễn biến nặng.
Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám. Trong những trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm phù hợp nhằm hỗ trợ xác định tác nhân gây bệnh và đưa ra hướng xử trí thích hợp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cúm A và cúm B có lây không?
Có. Cả hai đều lây chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp và khi tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh.
Cúm A hay cúm B nguy hiểm hơn?
Cúm A thường có khả năng gây dịch lớn hơn do virus biến đổi nhanh. Tuy nhiên, cả cúm A và cúm B đều có thể gây biến chứng nặng ở người thuộc nhóm nguy cơ cao.
Cúm A và cúm B có cần dùng kháng sinh không?
Không. Kháng sinh không có tác dụng với virus cúm. Người bệnh chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ đối với trường hợp bội nhiễm vi khuẩn.
Bài viết liên quan:
- Phân biệt Cúm A, Cúm B, COVID-19, RSV, Adenovirus và Mycoplasma qua triệu chứng.
- Test xét nghiệm nhanh 3 trong 1 Labnovation.
- Test xét nghiệm nhanh 5 trong 1 Labnovation.
- Test xét nghiệm nhanh 6 trong 1 Labnovation.
- Sốt xuất huyết đang trong mùa cao điểm: Dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa hiệu quả.
